xuôi vần
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vần điệu hài hòa, êm tai: Dùng để chỉ các câu thơ, câu văn có cách gieo vần và ngắt nhịp một cách tự nhiên, trôi chảy, dễ đọc, dễ nghe.
- Thuận theo vần, hợp vần: Chỉ sự phù hợp về âm vần giữa các từ trong câu thơ, làm cho câu thơ có nhạc tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bài thơ lục bát này viết rất xuôi vần. (Bài thơ lục bát này được viết với vần điệu rất trôi chảy, hài hòa.)
- Muốn thơ hay, trước hết phải đảm bảo câu thơ xuôi vần. (Muốn thơ hay, trước tiên phải đảm bảo câu thơ có vần điệu thuận tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm cho xuôi vần": chỉ hành động sửa chữa, điều chỉnh từ ngữ để câu thơ có vần điệu hài hòa hơn.
- Nhà thơ phải cân nhắc từ ngữ để làm cho câu thơ xuôi vần. (Nhà thơ phải suy nghĩ kỹ về từ ngữ để khiến câu thơ có vần điệu trôi chảy.)
Biến thể và từ gần giống
Xuôi tai (tính từ): êm tai, dễ nghe (thường dùng cho âm thanh, lời nói nói chung).
- Lời nói của cô ấy nghe rất xuôi tai. (Lời nói của cô ấy nghe rất êm tai.)
Hợp vần (tính từ): có vần điệu phù hợp với nhau.
- Hai câu thơ này hợp vần với nhau. (Hai câu thơ này có vần điệu phù hợp với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Trôi chảy: (về vần điệu) mượt mà, không bị vấp.
- Êm ái: (về âm thanh) nhẹ nhàng, dễ chịu.
Từ trái nghĩa
- Trúc trắc: khó đọc, vần điệu không trôi chảy.
- Câu thơ này còn hơi trúc trắc, chưa xuôi vần. (Câu thơ này còn hơi khó đọc, vần điệu chưa được trôi chảy.)